Chọn kích thước khe tấm nhựa lót sàn chuồng gà

Các nghiên cứu trên gà thịt đã sử dụng sàn có lỗ khoảng 15 × 10 mm và 15 × 15 mm. Một nghiên cứu thực địa với lỗ 15 × 10 mm còn ghi nhận cải thiện tình trạng bàn chân khi sàn đục lỗ được bố trí dưới đường nước. Những số liệu này tạo ra mốc tham chiếu hữu ích, nhưng không chứng minh rằng 15 × 10 mm là kích thước tối ưu cho mọi loại sàn và mọi điều kiện nuôi.
Kích thước khe nên chọn theo lứa tuổi và cỡ chân gà
Với gà con, nên thận trọng hơn với lỗ lớn vì bàn chân và ngón chân còn nhỏ. Một số loại sàn thương mại chuyên dùng cho gà con có lỗ khoảng 8 × 6 mm. Đây là thông số sản phẩm để tham khảo, không phải giới hạn bắt buộc áp dụng cho tất cả hệ thống nuôi.
Thực tế cho thấy kích thước lớn hơn vẫn có thể hoạt động nếu toàn bộ hình học sàn được thiết kế phù hợp. Các thử nghiệm trên gà thịt đã sử dụng lỗ 15 × 10 mm, trong đó thiết kế còn bao gồm thanh đỡ rộng khoảng 3,5 mm. Vì vậy, khả năng đỡ chân phụ thuộc đồng thời vào kích thước lỗ, chiều rộng phần nhựa đỡ chân và hình dạng bề mặt chứ không chỉ một con số về khe.
Đối với gà thịt, khoảng 10 × 15 đến 15 × 15 mm là vùng tham chiếu đáng chú ý vì đã xuất hiện trong các nghiên cứu thực nghiệm. Một nghiên cứu chuồng thương mại sử dụng sàn nhựa có lỗ vuông 15 × 15 mm, trong khi nhiều thử nghiệm khác dùng lỗ 15 × 10 mm.
Với gà lớn hoặc gà sinh sản, có thể xem xét kích thước lớn hơn khi bàn chân đã phát triển. Nghiên cứu trên gà bố mẹ thịt từng sử dụng lỗ khoảng 15 × 17 mm mà không ghi nhận vấn đề chân ở các nhóm nuôi trên sàn khe trong thử nghiệm đó. Trên thị trường cũng tồn tại các cấu hình 15 × 18 mm, 15 × 20 mm và 16 × 16 mm.
| Nhóm sử dụng | Kích thước nên xem xét | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Gà con | Khoảng 8 × 6 mm đối với loại sàn chuyên cho gà con | Ưu tiên diện tích đỡ chân; đây là mốc sản phẩm, không phải tiêu chuẩn bắt buộc |
| Gà thịt | Khoảng 15 × 10 đến 15 × 15 mm | Có dữ liệu từ các hệ thống sàn đã được nghiên cứu |
| Gà lớn, gà sinh sản | Khoảng 15 × 17 đến 15 × 20 mm hoặc cấu hình tương đương | Có thể tăng kích thước khi chân lớn hơn nhưng vẫn phải kiểm tra khả năng đỡ chân |
| Khe khoảng 20 × 24 mm trở lên hoặc khe dài | Chỉ nên dùng sau khi kiểm tra với đàn thực tế | Kích thước này có trên sản phẩm thương mại nhưng không thể mặc định là phù hợp cho mọi đàn |
Các mốc trên nên được dùng để thu hẹp phạm vi lựa chọn. Quyết định cuối cùng vẫn phải dựa vào cấu tạo thực tế của tấm sàn và nhóm gà sử dụng.
Khi lựa chọn tấm nhựa dùng để lót sàn cho chuồng gà, không nên chỉ dựa vào kích thước khe mà cần đánh giá đồng thời diện tích đỡ chân, độ bo của mép lỗ, khả năng chống trượt và mức độ thoát chất thải của toàn bộ bề mặt sàn.
Vì sao khe quá nhỏ hoặc quá lớn đều không phù hợp
Khe quá nhỏ tạo nhiều diện tích đỡ chân nhưng làm giảm khoảng trống để phân và nước đi xuống. Phân, lông và chất bẩn có thể mắc trên mặt sàn, làm mất một phần lợi ích của hệ thống sàn thoáng.
Khe quá lớn tạo tác động ngược lại: chất thải dễ rơi qua nhưng diện tích tiếp xúc giữa bàn chân và mặt sàn giảm. Ngón chân có nhiều khả năng lọt sâu vào lỗ hơn, còn trọng lượng cơ thể được truyền lên diện tích nhựa nhỏ hơn. Đó là lý do kích thước khe không thể được tối ưu chỉ bằng tiêu chí “thoát phân càng nhanh càng tốt”.
Thiết kế lỗ cũng phải được xem cùng phần thanh đỡ. Trong các thử nghiệm dùng lỗ 15 × 10 mm, thanh đỡ rộng khoảng 3,5 mm và được phủ nhựa. Vì vậy, kết quả của hệ thống không thể quy hoàn toàn cho kích thước 15 × 10 mm; chiều rộng thanh, bề mặt tiếp xúc và cách bố trí sàn đều tham gia vào cơ chế đỡ chân.
Một nghiên cứu thực địa gồm năm kỳ nuôi, mỗi kỳ khoảng 15.000 gà Ross 308, sử dụng sàn 15 × 10 mm dưới đường nước. Sàn đục lỗ giúp khu vực nền duy trì khô hơn trong hai tuần đầu, đồng thời điểm viêm da bàn chân ở cuối kỳ thấp hơn nhóm đối chứng và không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng.
Tuy nhiên, sàn nhựa không phải lúc nào cũng cải thiện mọi chỉ tiêu. Một nghiên cứu trong điều kiện stress nhiệt ghi nhận gà trên sàn đục lỗ sạch hơn và nồng độ amoniac thấp hơn nền dăm gỗ, nhưng một số tổn thương ở bàn chân, khớp chân và ngực lại tăng. Điều này cho thấy vệ sinh tốt hơn không tự động đồng nghĩa với áp lực cơ học lên chân thấp hơn.

Các số liệu nghiên cứu và tiêu chuẩn nên hiểu thế nào
“Kích thước khe” trong các tài liệu khác nhau có thể chỉ ba thứ khác nhau: kích thước lỗ trên tấm sàn, khoảng trống giữa hai thanh sàn hoặc kích thước mắt lưới phủ phía trên. Nếu không phân biệt ba thông số này, một con số đúng trong tài liệu vẫn có thể được áp dụng sai cho sản phẩm thực tế.
PAES 402:2001 của Philippines là một ví dụ. Tiêu chuẩn này quy định thanh sàn rộng 25–50 mm, khoảng cách giữa các thanh 25–38 mm và phía trên sử dụng lưới nhựa hoặc lưới cá có lỗ 25 mm. Như vậy, 25–38 mm là khoảng cách của hệ thanh sàn, không phải quy định rằng tấm nhựa đúc cho gà phải có lỗ rộng 25–38 mm. PAES cũng là tiêu chuẩn kỹ thuật của Philippines, nên chỉ phù hợp để tham khảo cấu tạo, không phải quy định pháp lý áp dụng mặc nhiên tại Việt Nam.
Các nghiên cứu về sàn đục lỗ lại cho các mốc khác: 15 × 10 mm trên nhiều thử nghiệm gà thịt, 15 × 15 mm trong một hệ thống chuồng thương mại và 15 × 17 mm trong nghiên cứu gà bố mẹ thịt. Những con số này đáng giá ở chỗ chúng cho biết loại hình học nào đã thực sự được sử dụng trong nghiên cứu; chúng không phải bảng kích thước tối ưu tuyệt đối.
Thông số của nhà sản xuất có vai trò khác: chúng cho biết những cấu hình đang được cung cấp trên thị trường. Có sản phẩm 16 × 16 mm, 20 × 24 mm, 20 × 26 mm hoặc khe dài 18 × 40 mm. Các thông số này hữu ích khi so sánh lựa chọn, nhưng không nên được xem là bằng chứng rằng tất cả các kích thước đó đều an toàn như nhau cho mọi độ tuổi.
Cách chọn khe theo điều kiện nuôi thực tế
Sau khi chọn được vùng kích thước phù hợp với cỡ chân, cần xem sàn được sử dụng trên diện tích nào. Nếu chỉ đặt dưới đường nước, mục tiêu chính là tách bàn chân khỏi vùng nền thường xuyên ẩm. Cấu hình 15 × 10 mm đã có dữ liệu thực địa tích cực trong cách bố trí này. Nếu toàn bộ diện tích chuồng là sàn nhựa, bàn chân tiếp xúc với sàn liên tục hơn nên bề mặt đỡ, mép lỗ và độ chống trượt cần được kiểm tra kỹ hơn.
Hình dạng lỗ cũng ảnh hưởng đến lựa chọn. Về hình học, tăng chiều dài của một lỗ chữ nhật có thể tạo thêm diện tích thoát phân mà không nhất thiết phải tăng mạnh cả chiều rộng. Đây cũng là lý do sản phẩm thực tế tồn tại nhiều cấu hình chữ nhật như 15 × 18, 15 × 20 hay 20 × 24 mm.
Vì vậy, hai tấm sàn có kích thước lỗ gần giống nhau vẫn có thể cho khả năng sử dụng khác nhau nếu chiều rộng thanh đỡ, độ bo mép và cấu trúc chống trượt khác nhau. Tài liệu kỹ thuật của Big Dutchman cũng lưu ý rằng những lỗ lớn do sàn bị hư hỏng có thể dẫn đến chấn thương chân, cho thấy tính toàn vẹn của bề mặt và kích thước lỗ đều liên quan đến an toàn.
Khi nhà cung cấp chỉ ghi một thông số như “khe 15 mm” hoặc “khe 20 mm”, nên yêu cầu làm rõ đó là chiều rộng lỗ, chiều dài lỗ, khoảng cách giữa thanh hay kích thước mắt lưới. Với lỗ chữ nhật, nên lấy đủ hai chiều thay vì quyết định dựa vào một con số.
Kiểm tra tấm sàn trước khi lắp đại trà
Thông số trên catalogue chỉ là bước sàng lọc. Trước khi lắp toàn bộ chuồng, một khu vực thử nhỏ có thể cho biết tấm sàn có thực sự phù hợp với nhóm gà sẽ sử dụng hay không.
-
Đặt mẫu đúng kết cấu dự kiến và quan sát gà khi đứng, bước đi và quay người
-
Kiểm tra các ngón chân xem có thường xuyên lọt sâu, kẹt hoặc xoay trong lỗ hay không
-
Quan sát khả năng thoát phân sau một thời gian sử dụng, đặc biệt tại khu vực uống nước
-
Theo dõi bàn chân và khớp chân để phát hiện đỏ, trầy hoặc điểm tì bất thường
-
Kiểm tra mép lỗ và thanh đỡ để loại các tấm có cạnh sắc, biến dạng hoặc lỗ bị giãn do hư hỏng
-
So sánh hai kích thước gần nhau nếu chưa chắc chắn, thay vì mua toàn bộ theo một mẫu chưa thử
Một mẫu thoát phân nhanh nhưng khiến gà đứng không ổn định chưa đạt yêu cầu. Ngược lại, tấm sàn đỡ chân tốt nhưng giữ nhiều phân trên bề mặt cũng chưa giải quyết được mục đích của sàn khe. Kích thước phù hợp là kích thước tạo được sự cân bằng này trong chính điều kiện nuôi dự kiến.
Với tấm nhựa lót sàn chuồng gà, có thể lấy các mốc khoảng 8 × 6 mm cho loại sàn chuyên gà con, 15 × 10 đến 15 × 15 mm cho gà thịt và khoảng 15 × 17 đến 15 × 20 mm cho gà lớn hoặc gà sinh sản làm phạm vi tham khảo ban đầu. Các kích thước lớn hơn không nên được chọn chỉ vì khả năng thoát phân tốt hơn.
Quyết định cuối cùng cần dựa trên cỡ chân của đàn, chiều rộng phần nhựa đỡ chân, hình dạng lỗ, mép sàn và diện tích sử dụng. Nếu có thể, thử một diện tích nhỏ trước khi lắp đại trà là cách thực tế nhất để xác nhận khe vừa thoát chất thải tốt vừa giữ chân gà ổn định.