Cách tính tấm nhựa lót sàn theo diện tích

Cách tính tấm nhựa lót sàn theo diện tích bằng công thức rõ ràng, có tính kích thước từng tấm, phần hao hụt khi cắt và ví dụ thực tế để xác định số tấm cần mua.
Muốn biết cần bao nhiêu tấm nhựa lót sàn, trước hết phải xác định diện tích thực tế cần lát và diện tích phủ của một tấm. Công thức cơ bản là lấy diện tích sàn chia cho diện tích một tấm, sau đó làm tròn lên vì không thể mua hoặc sử dụng một phần của tấm nếu sản phẩm được bán theo tấm.
Cách tính tấm nhựa lót sàn theo diện tích

Tuy nhiên, kết quả chia trực tiếp mới là số lượng theo lý thuyết. Khi thi công thực tế còn có phần vật liệu bị cắt tại mép tường, góc, cột hoặc khu vực có hình dạng không vuông vức. Vì vậy, cách tính đầy đủ cần xét thêm tỷ lệ hao hụt phù hợp với mặt bằng.


Công thức tính số lượng tấm nhựa lót sàn

Với sàn hình chữ nhật hoặc hình vuông, diện tích được tính theo công thức:

Diện tích sàn (m²) = Chiều dài sàn (m) × Chiều rộng sàn (m)

Nếu một tấm nhựa có chiều dài và chiều rộng xác định:

Diện tích một tấm (m²) = Chiều dài tấm (m) × Chiều rộng tấm (m)

Số tấm theo lý thuyết:

Số tấm = Diện tích sàn ÷ Diện tích một tấm

Kết quả phải làm tròn lên đến số nguyên.

Ví dụ, một căn phòng rộng 4 m và dài 5 m có diện tích:

4 × 5 = 20 m²

Giả sử mỗi tấm nhựa có kích thước 50 × 50 cm. Đổi sang mét, kích thước mỗi tấm là 0,5 × 0,5 m, tương ứng:

0,5 × 0,5 = 0,25 m²/tấm

Số lượng lý thuyết:

20 ÷ 0,25 = 80 tấm

Như vậy, 80 tấm là lượng vật liệu vừa đủ về mặt diện tích khi chưa xét đến hao hụt.


Cách quy đổi kích thước tấm nhựa sang diện tích

Một lỗi dễ gặp khi áp dụng cách tính tấm nhựa lót sàn là lấy diện tích sàn tính bằng mét vuông nhưng kích thước tấm vẫn để ở centimet hoặc milimet. Các đơn vị phải được quy đổi thống nhất trước khi thực hiện phép chia.

Nếu kích thước được ghi bằng centimet:

Chiều dài tấm (m) = Chiều dài tấm (cm) ÷ 100

Chiều rộng tấm (m) = Chiều rộng tấm (cm) ÷ 100

Ví dụ:

Kích thước tấm Quy đổi sang mét Diện tích một tấm
30 × 30 cm 0,3 × 0,3 m 0,09 m²
40 × 40 cm 0,4 × 0,4 m 0,16 m²
50 × 50 cm 0,5 × 0,5 m 0,25 m²
60 × 60 cm 0,6 × 0,6 m 0,36 m²

Nếu nhà sản xuất đã công bố trực tiếp diện tích phủ của một tấm hoặc số tấm tương ứng với 1 m², nên ưu tiên thông số đó để tính toán.

Kích thước danh nghĩa cũng cần được kiểm tra trên thông số của sản phẩm thực tế. Với các khu vực chăn nuôi, kích thước và diện tích phủ cũng cần được xác định theo đúng sản phẩm. Chẳng hạn, khi tính số lượng tấm nhựa để lót sàn chuồng heo hoặc tấm nhựa để lót sàn chuồng gà, nên lấy thông số của mẫu tấm thực tế làm cơ sở thay vì áp dụng mặc định kích thước của một loại tấm nhựa khác. Không nên mặc định mọi loại tấm có cùng diện tích phủ chỉ vì tên hoặc kiểu dáng tương tự nhau.

Cách tính tấm nhựa lót sàn theo diện tích, kích thước tấm và hao hụt


Cách tính tấm nhựa lót sàn khi có hao hụt

Phép tính diện tích thuần giả định toàn bộ vật liệu đều được sử dụng trọn vẹn. Điều này thường không xảy ra khi phải cắt tấm ở mép sàn hoặc xử lý các vị trí đặc biệt.

Có thể tính lượng vật liệu sau hao hụt theo công thức:

Diện tích cần mua = Diện tích sàn × (1 Tỷ lệ hao hụt)

Sau đó:

Số tấm cần mua = Diện tích cần mua ÷ Diện tích một tấm

Hoặc tính trực tiếp:

Số tấm cần mua = Số tấm lý thuyết × (1 Tỷ lệ hao hụt)

Kết quả cuối cùng tiếp tục được làm tròn lên.

Chẳng hạn, với sàn 20 m² và tấm 50 × 50 cm, số lượng lý thuyết là 80 tấm. Nếu người thi công chủ động dự phòng 5%:

80 × 1,05 = 84 tấm

Nếu chọn mức dự phòng 10%:

80 × 1,10 = 88 tấm

Các mức 5% và 10% trong ví dụ này là giả định tính toán, không phải tỷ lệ bắt buộc áp dụng cho mọi công trình. Hao hụt thực tế phụ thuộc cách bố trí tấm, hình dạng mặt bằng, số vị trí phải cắt và khả năng tận dụng phần vật liệu thừa.

Chẳng hạn, khi tính tấm nhựa lót nền gara, cần quan sát hình dạng khu vực thực tế và các vị trí phải cắt tấm trước khi quyết định lượng dự phòng. Hai gara có cùng diện tích nhưng cách bố trí cột, góc tường hoặc ranh giới khu vực cần lót khác nhau vẫn có thể phát sinh lượng vật liệu cắt ghép khác nhau.


Tính số tấm cho mặt bằng không vuông vức

Nếu khu vực cần lát không phải một hình chữ nhật đơn giản, không nên chỉ lấy chiều dài lớn nhất nhân với chiều rộng lớn nhất. Cách đó có thể tính cả những phần diện tích không thực sự cần lát.

Nên chia mặt bằng thành những hình đơn giản như hình chữ nhật hoặc hình vuông, tính riêng từng phần rồi cộng lại:

Tổng diện tích = Diện tích khu vực 1 Diện tích khu vực 2 ...

Ví dụ mặt bằng được chia thành hai phần:

  • Khu vực A: 4 × 3 m = 12 m²
  • Khu vực B: 2 × 2 m = 4 m²

Tổng diện tích cần lát là:

12 4 = 16 m²

Nếu dùng tấm 40 × 40 cm, mỗi tấm phủ:

0,4 × 0,4 = 0,16 m²

Số lượng lý thuyết:

16 ÷ 0,16 = 100 tấm

Sau đó mới cộng mức hao hụt được lựa chọn cho điều kiện thi công thực tế.

Với khu vực có cột, góc lõm hoặc nhiều cạnh không đều, việc đo và chia mặt bằng càng chi tiết thì lượng vật liệu ước tính càng sát nhu cầu.

Nguyên tắc này cũng có thể áp dụng khi tính tấm nhựa lót chuồng dê: nếu khu vực cần lót được chia thành nhiều ô chuồng, lối đi hoặc phần nền có kích thước khác nhau, nên tính diện tích từng phần trước rồi cộng lại để hạn chế sai lệch về số lượng.


Vì sao cùng diện tích nhưng số tấm thực tế có thể khác nhau?

Hai căn phòng có cùng diện tích chưa chắc tiêu thụ chính xác cùng số tấm. Nguyên nhân là phép tính theo mét vuông chỉ phản ánh khả năng phủ bề mặt về lý thuyết, còn thi công phụ thuộc cách các tấm được bố trí trên mặt bằng.

Một phòng vuông vức, có kích thước tương thích với kích thước tấm có thể tạo ít phần cắt bỏ. Ngược lại, mặt bằng có nhiều góc, cột hoặc cạnh xiên có thể phải cắt nhiều tấm hơn.

Điều này cũng cần lưu ý khi tính tấm nhựa lót nhà tắm. Ngoài tổng diện tích cần phủ, nên dựa vào kích thước thực tế của khu vực lát và cách các hàng tấm tiếp giáp với mép sàn để ước tính phần phải cắt, từ đó xác định lượng mua phù hợp hơn.

Kích thước tấm cũng ảnh hưởng đến cách chia vật liệu. Chẳng hạn, 1 m² về mặt diện tích tương đương 4 tấm 50 × 50 cm, nhưng khi đặt vào một khu vực có kích thước không phải bội số của 50 cm, các hàng sát mép vẫn có thể cần tấm cắt.

Do đó, không nên hiểu công thức:

Diện tích sàn ÷ diện tích tấm

là số lượng chắc chắn phải mua trong mọi trường hợp. Đây là số lượng nền để tính toán, còn lượng đặt mua cần xét điều kiện mặt bằng và phần hao hụt.


Cách tính nhanh trước khi đặt mua

Có thể thực hiện lần lượt theo 5 bước:

  1. Đo chiều dài và chiều rộng của toàn bộ khu vực cần lát
  2. Tính tổng diện tích thực tế theo m²
  3. Kiểm tra kích thước hoặc diện tích phủ của đúng mẫu tấm nhựa định sử dụng
  4. Lấy diện tích sàn chia cho diện tích một tấm và làm tròn lên
  5. Cộng phần hao hụt phù hợp với số lượng vị trí phải cắt và đặc điểm mặt bằng

Bước kiểm tra đúng mẫu sản phẩm đặc biệt quan trọng khi tính cho từng mục đích sử dụng cụ thể. Ví dụ, nếu dự định dùng tấm nhựa lót sàn chuồng chó, số lượng nên được tính từ kích thước hoặc diện tích phủ của chính mẫu tấm được lựa chọn, thay vì lấy thông số của một sản phẩm khác để quy đổi.

Ví dụ, sàn rộng 18 m² sử dụng tấm 30 × 30 cm:

Diện tích một tấm = 0,3 × 0,3 = 0,09 m²

Số tấm lý thuyết = 18 ÷ 0,09 = 200 tấm

Nếu dự phòng 5%:

200 × 1,05 = 210 tấm

Nếu mặt bằng phức tạp và lựa chọn mức dự phòng 10%:

200 × 1,10 = 220 tấm

Điểm quan trọng là xác định tỷ lệ dự phòng sau khi xem xét mặt bằng, thay vì mặc định cộng một tỷ lệ giống nhau cho mọi công trình.


Về nguyên tắc, cách tính tấm nhựa lót sàn có thể tóm gọn thành: tính chính xác diện tích cần lát, xác định diện tích phủ của một tấm, chia hai giá trị cho nhau, làm tròn lên và bổ sung lượng hao hụt phù hợp. Công thức cơ bản là Số tấm = Diện tích sàn ÷ Diện tích một tấm; khi tính lượng mua thực tế, cần cộng thêm phần dự phòng do cắt ghép.

Để tránh mua thiếu hoặc dư quá nhiều, nên đo riêng những mặt bằng không vuông vức và kiểm tra kích thước thực tế của đúng sản phẩm trước khi chốt số lượng. Với công trình có nhiều góc, cột hoặc đường cắt, cách bố trí tấm trên mặt bằng có ý nghĩa không kém tổng diện tích sàn.