Giá tấm nhựa lót sàn theo loại và quy cách

Giá tấm nhựa lót sàn chênh lệch đáng kể theo cấu tạo, độ dày, kích thước và đơn vị bán. Bảng giá dưới đây tách rõ sàn trong nhà, tấm chịu lực/ECO và sàn ngoài trời để dễ so sánh đúng quy cách.
Giá tấm nhựa lót sàn không có một mức chung vì tên gọi này được dùng cho nhiều nhóm sản phẩm khác nhau: sàn nhựa hoàn thiện bề mặt trong nhà, tấm nhựa chịu lực làm sàn gác, tấm ECO và vật liệu nhựa/gỗ nhựa ngoài trời. Điểm cần kiểm tra trước tiên không phải “một tấm bao nhiêu tiền”, mà là đơn vị báo giá và diện tích phủ thực tế. Một mức giá theo tấm, thanh hoặc vỉ chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh kích thước và độ dày tương ứng. Các mức dưới đây là giá vật tư tham khảo được đối chiếu từ các bảng giá công khai năm 2026; giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, số lượng, khu vực giao hàng và chính sách từng nhà cung cấp.
Giá tấm nhựa lót sàn theo loại và quy cách

Bảng giá tấm nhựa lót sàn theo loại và quy cách

Nhóm sản phẩm Quy cách phổ biến Giá vật liệu tham khảo
Sàn nhựa tự dán 1,5–2 mm Khoảng 60.000–145.000 đ/m²
Sàn nhựa dán keo 2 mm Khoảng 115.000–140.000 đ/m²
Sàn nhựa dán keo 3 mm Khoảng 175.000–210.000 đ/m²
Sàn nhựa hèm khóa SPC 4 mm Khoảng 215.000–269.000 đ/m²
Sàn nhựa hèm khóa SPC 5 mm Khoảng 225.000–315.000 đ/m²
Sàn nhựa hèm khóa/SPC cao cấp 6 mm Khoảng 330.000–405.000 đ/m²
Tấm PVC chịu lực 333 × 22 × 3000 mm Khoảng 340.000 đ/tấm
Tấm PVC chịu lực 333 × 22 × 4000 mm Khoảng 420.000 đ/tấm
Tấm ECO lỗ vuông 13–17 mm, 1000 × 2000 mm Khoảng 425.000–560.000 đ/tấm tùy độ dày và nhà cung cấp
Tấm ECO lỗ vuông/lỗ tròn 13–17 mm, 1220 × 2440 mm Khoảng 462.000–650.000 đ/tấm với ECO phổ biến; ECO PRO có thể cao hơn
Sàn gỗ nhựa ngoài trời WPC Khoảng 140 × 25 × 2900 mm Khoảng 150.000–230.000 đ/thanh tùy cấu trúc và thương hiệu
Vỉ gỗ nhựa ngoài trời 300 × 300 mm Khoảng 65.000–80.000 đ/vỉ ở nhiều bảng giá 2026

Khoảng giá giữa các nhóm không nên so trực tiếp nếu chưa chuẩn hóa đơn vị. Sàn tự dán, dán keo và hèm khóa chủ yếu được báo theo m² vì đây là lớp hoàn thiện sàn; tấm PVC chịu lực và ECO thường báo theo tấm; sàn ngoài trời có thể báo theo thanh, vỉ hoặc quy đổi sang m². Vì vậy, một sản phẩm có giá thấp hơn “mỗi tấm” chưa chắc rẻ hơn khi quy đổi về cùng 1 m².


Giá sàn nhựa trong nhà theo độ dày

Sàn nhựa tự dán 1,5–2 mm

Sàn tự dán thường nằm trong nhóm giá thấp của các dòng hoàn thiện bề mặt. Bảng giá 2026 của một số nhà cung cấp cho thấy mức khoảng 60.000–145.000 đ/m² tùy thương hiệu và độ dày; một mẫu 2 mm được niêm yết ở mức 95.000 đ/m².

Khoảng dao động khá rộng vì thông số “tự dán 2 mm” chưa mô tả hết sản phẩm. Chất lượng lớp keo, cấu tạo bề mặt, kích thước tấm và thương hiệu vẫn có thể khác nhau. Do đó, hai báo giá cùng ghi 2 mm nhưng chênh vài chục nghìn đồng/m² chưa thể so sánh chính xác nếu không cùng mã hoặc cấu tạo tương đương.

Sàn nhựa dán keo 2–3 mm

Với sàn dán keo, độ dày tạo ra bước giá khá rõ khi so trong cùng nhóm sản phẩm. Các bảng giá hiện hành cho thấy loại 2 mm thường quanh 115.000–140.000 đ/m², trong khi 3 mm thường khoảng 175.000–210.000 đ/m². Một nhà phân phối niêm yết các mẫu 2 mm ở 129.000–139.000 đ/m² và 3 mm ở 175.000–209.000 đ/m²; nguồn khác có mẫu 2 mm khoảng 120.000 đ/m² và 3 mm khoảng 185.000–205.000 đ/m².

Tấm dày hơn sử dụng nhiều vật liệu hơn và thường nằm ở phân khúc cấu tạo cao hơn, nhưng độ dày không phải biến số duy nhất. Thương hiệu, lớp phủ bề mặt và chính sách bán hàng vẫn có thể khiến một mã 2 mm đắt hơn một mã 3 mm thuộc dòng khác.

Sàn nhựa hèm khóa SPC 4–6 mm

Hèm khóa SPC thường có mức giá cao hơn nhóm dán keo. Bảng giá tháng 5/2026 của Thiên Hà Floor ghi SPC 4 mm khoảng 215.000–269.000 đ/m², 5 mm khoảng 225.000–315.000 đ/m² và 6 mm khoảng 375.000–405.000 đ/m². SanF đồng thời niêm yết một số mẫu 4 mm khoảng 230.000 đ/m² và mẫu 6 mm khoảng 330.000 đ/m².

Khi so báo giá hèm khóa, cần phân biệt độ dày cốt sàn với lớp lót đi kèm. Một số mã được ghi “4 mm lót 1 mm” hoặc “5 mm IXPE 1,5 mm”; tổng độ dày lớn hơn nhưng phần tăng thêm không phải toàn bộ là cốt SPC.

Giá tấm nhựa lót sàn thay đổi thế nào theo loại và quy cách


Giá tấm nhựa chịu lực và tấm ECO

Tấm PVC chịu lực dạng thanh/tấm

Dòng PVC chịu lực có cách báo giá khác sàn hoàn thiện. Một bảng giá 2026 niêm yết quy cách 333 × 22 × 3000 mm ở mức 340.000 đ/tấm và 333 × 22 × 4000 mm ở 420.000 đ/tấm. Với bề rộng 333 mm, hai quy cách này phủ danh nghĩa khoảng 0,999 m² và 1,332 m²; đơn giá quy đổi tương ứng xấp xỉ 340.000 đ/m² và 315.000 đ/m² trước khi tính hao hụt, hệ khung hoặc phụ kiện.

Một nguồn khác báo dòng 333 × 22 × 3000 mm nhập khẩu khoảng 282.000 đ/m² và dòng sản xuất trong nước khoảng 405.000 đ/m². Chênh lệch này cho thấy xuất xứ, cấu tạo và chính sách nhà phân phối có thể ảnh hưởng đến giá nhiều hơn riêng thay đổi chiều dài tấm.

Tấm ECO 13–17 mm

Tấm ECO thường được báo theo tấm với hai khổ phổ biến là 1000 × 2000 mm và 1220 × 2440 mm. Trong một bảng giá năm 2026, dòng lỗ vuông 1000 × 2000 mm có giá 450.000 đ/tấm cho 13 mm, 480.000 đ/tấm cho 15 mm và 506.000 đ/tấm cho 17 mm; loại lỗ tròn cùng khổ lần lượt khoảng 472.000, 502.000 và 528.000 đ/tấm.

Với khổ 1220 × 2440 mm, cùng nguồn niêm yết lỗ vuông khoảng 462.000–616.000 đ/tấm và lỗ tròn khoảng 484.000–638.000 đ/tấm tùy độ dày. Một nhà cung cấp khác có mức cao hơn, trong đó ECO thường cùng khổ khoảng 495.000–650.000 đ/tấm và ECO PRO lên tới khoảng 750.000 đ/tấm ở một số quy cách.

Trong cùng một dòng và cùng kích thước tấm, độ dày tăng thường đi kèm giá cao hơn. Quy luật đó không nên dùng để so chéo giữa ECO thường, ECO PRO, lỗ vuông và lỗ tròn vì cấu trúc, lượng vật liệu và phân khúc sản phẩm khác nhau.


Giá tấm nhựa lót sàn ngoài trời

Thanh WPC 140 × 25 × 2900 mm

Với sàn gỗ nhựa ngoài trời, quy cách khoảng 140 × 25 × 2900 mm khá phổ biến nhưng giá thay đổi theo mặt cắt và dòng sản phẩm. Một nguồn năm 2026 ghi dòng lỗ vuông khoảng 150.000–185.000 đ/thanh và lỗ tròn khoảng 170.000–210.000 đ/thanh; nguồn khác niêm yết các dòng Glotex cùng kích thước khoảng 200.000–230.000 đ/thanh.

Một nhà cung cấp niêm yết cụ thể quy cách 140 × 25 × 2900 mm lỗ vuông ở 187.000 đ/thanh, tương đương khoảng 460.000 đ/m², còn lỗ tròn 215.000 đ/thanh, khoảng 530.000 đ/m². Điều này cho thấy cùng chiều dài và bề rộng, thay đổi cấu trúc mặt cắt vẫn có thể làm đơn giá trên mỗi mét vuông khác đáng kể.

Vỉ 300 × 300 mm

Vỉ gỗ nhựa ngoài trời 300 × 300 mm thường được báo theo vỉ. Thiên Hà Floor cập nhật mức khoảng 70.000–80.000 đ/vỉ cho các mẫu kích thước này, trong khi một bảng giá khác ghi khoảng 65.000 đ/vỉ cho vỉ Tecwood 300 × 300 mm.

Theo kích thước danh nghĩa 0,3 × 0,3 m, một vỉ tương ứng 0,09 m² và về mặt hình học cần khoảng 11,11 vỉ cho 1 m². Mức 70.000–80.000 đ/vỉ vì thế tương đương khoảng 778.000–889.000 đ/m² vật liệu trước hao hụt. Khi đặt hàng phải làm tròn theo số vỉ thực tế và ưu tiên diện tích phủ hữu dụng do nhà sản xuất công bố nếu khác kích thước danh nghĩa.


Quy cách nào làm giá thay đổi nhiều nhất?

Độ dày

Độ dày là yếu tố thể hiện rõ nhất khi so trong cùng một dòng sản phẩm. Sàn dán keo từ 2 lên 3 mm chuyển từ vùng khoảng 115.000–140.000 đ/m² lên khoảng 175.000–210.000 đ/m². Với SPC, nhóm 4 mm khoảng 215.000–269.000 đ/m² trong khi các mẫu 6 mm được ghi nhận khoảng 330.000–405.000 đ/m². Tấm ECO 13–17 mm cũng thể hiện xu hướng tăng giá theo độ dày khi giữ nguyên dòng và kích thước.

Kích thước

Kích thước tác động theo một cách khác. Tấm dài hoặc khổ lớn có thể có giá mỗi tấm cao hơn nhưng giá quy đổi trên m² lại thấp hơn nếu phần tăng giá nhỏ hơn phần tăng diện tích phủ. Tấm PVC 333 × 22 × 3000 mm giá 340.000 đồng gần như phủ danh nghĩa 1 m²; bản dài 4000 mm giá 420.000 đồng phủ khoảng 1,332 m², nên giá quy đổi/m² thấp hơn dù giá mỗi tấm cao hơn.

Cấu trúc

Cấu trúc cũng tạo ra một lớp chênh lệch riêng: tự dán khác dán keo, dán keo khác hèm khóa; ECO lỗ vuông khác lỗ tròn; WPC lỗ vuông khác lỗ tròn hoặc loại nhiều lớp. Vì vậy, quy tắc “càng dày càng đắt” chỉ hữu ích khi các biến còn lại tương đối giống nhau. Muốn so đúng, cần giữ cố định nhóm sản phẩm, độ dày, kích thước, cấu trúc và đơn vị báo giá, sau đó mới xét thương hiệu và nhà cung cấp.


Cách tính chi phí từ đơn giá vật liệu

Với sản phẩm báo theo m², chi phí vật liệu cơ bản bằng diện tích cần lát × đơn giá/m². Với sản phẩm báo theo tấm, thanh hoặc vỉ, trước hết phải xác định diện tích phủ hữu dụng của một đơn vị rồi mới quy đổi. Cách này tránh việc đặt một báo giá 340.000 đ/tấm cạnh 300.000 đ/m² mà không biết tấm đó thực tế phủ bao nhiêu diện tích.

Có thể dùng ba công thức ngắn:

  • Theo m²: Chi phí vật liệu = diện tích thi công × đơn giá/m²

  • Theo tấm/thanh: Số đơn vị = diện tích thi công ÷ diện tích phủ hữu dụng của một đơn vị

  • Giá quy đổi/m²: Giá một đơn vị ÷ diện tích phủ hữu dụng của đơn vị đó

Sau khi tính phần vật liệu, cần tách riêng hao hụt cắt ghép, keo hoặc lớp lót, nẹp/len, hệ khung hoặc thanh đà, chốt/vít, vận chuyển, nhân công và thuế nếu báo giá chưa bao gồm. Nhiều bảng giá 2026 công khai ghi rõ giá vật tư chưa gồm một hoặc nhiều khoản như thi công, phụ kiện, vận chuyển hoặc VAT; phạm vi loại trừ không giống nhau giữa các nhà cung cấp.

Giá còn phụ thuộc vào khu vực và mục đích sử dụng

Với khu chăn nuôi heo, khi tham khảo tấm nhựa lót sàn chuồng heo, cần đối chiếu báo giá cùng với kích thước tấm, khả năng chịu tải, thiết kế khe thoát và hệ đỡ bên dưới. Hai sản phẩm có kích thước gần nhau vẫn có thể khác chi phí nếu cấu tạo hoặc yêu cầu lắp đặt khác nhau, vì vậy nên so trên cùng quy cách thay vì chỉ nhìn giá mỗi tấm.

Tương tự, với tấm nhựa lót sàn chuồng gà, đơn giá cần được xem cùng kích thước ô/khe, quy cách tấm, mật độ điểm đỡ và diện tích thực tế cần phủ. Việc quy đổi về chi phí trên một đơn vị diện tích sẽ giúp so sánh các quy cách rõ ràng hơn, đặc biệt khi nhà cung cấp báo giá theo tấm thay vì theo m².

Khi tính chi phí tấm nhựa lót sàn chuồng dê, cũng nên kiểm tra đồng thời tải trọng sử dụng, kích thước tấm và kết cấu giá đỡ. Đây là những thông số có thể ảnh hưởng đến cả số lượng tấm cần mua lẫn phần vật tư phụ trợ, nên giá một tấm chưa phản ánh đầy đủ tổng chi phí của hệ sàn.

Với khu nuôi chó hoặc thú cưng, khi tham khảo giá tấm nhựa lót sàn chuồng chó, không nên chỉ đối chiếu con số trên mỗi tấm. Kích thước, bề mặt, khả năng thoát nước, vệ sinh và diện tích phủ của từng quy cách đều có thể làm thay đổi số lượng vật liệu thực tế cần đặt mua và chi phí hoàn thiện.

Nếu đang xác định tấm nhựa lót sàn gara giá bao nhiêu, cần so sản phẩm theo đúng yêu cầu chịu tải, quy cách tấm và diện tích cần phủ thay vì áp trực tiếp đơn giá của sàn nhựa trang trí trong nhà. Với khu vực gara hoặc sửa xe, lựa chọn cấu tạo phù hợp với điều kiện sử dụng có thể ảnh hưởng đáng kể đến cả giá vật liệu và chi phí lắp đặt.

Khi so sánh giá tấm nhựa lót nhà tắm, ngoài đơn giá cần xem thêm cấu tạo bề mặt, khả năng thoát nước, kích thước tấm và diện tích phủ thực tế. Những yếu tố này quyết định số lượng vật liệu cần dùng và mức hao hụt khi lắp đặt, nên hai sản phẩm có giá mỗi tấm tương đương chưa chắc tạo ra cùng chi phí trên một mét vuông hoàn thiện.

Do đó, khi yêu cầu báo giá cho một công trình cụ thể, tối thiểu cần thống nhất loại sàn, độ dày, kích thước/quy cách, diện tích cần lát và những hạng mục đã bao gồm trong đơn giá. Khi các yếu tố này giống nhau, chênh lệch giữa hai báo giá mới phản ánh đúng hơn chênh lệch giá vật liệu.


Mặt bằng giá tấm nhựa lót sàn năm 2026 trải từ khoảng 60.000–145.000 đ/m² ở nhóm tự dán, khoảng 115.000–210.000 đ/m² ở nhóm dán keo và khoảng 215.000–405.000 đ/m² với SPC hèm khóa 4–6 mm. Tấm PVC chịu lực quy cách 333 × 22 mm dài 3–4 m có ví dụ niêm yết khoảng 340.000–420.000 đ/tấm, còn nhiều quy cách ECO phổ biến nằm từ khoảng 425.000 đồng đến hơn 600.000 đồng/tấm. Sàn WPC ngoài trời thường được báo theo thanh hoặc quy đổi sang m², còn vỉ 300 × 300 mm thường tính theo vỉ.

Điểm quan trọng nhất khi so giá là đưa mọi báo giá về cùng loại sản phẩm quy cách đơn vị tính phạm vi chi phí. Chỉ khi đó, mức chênh lệch mới phản ánh khác biệt thực của vật liệu thay vì khác nhau về cách báo giá.