Bánh xe chịu lực có khóa chịu tải bao nhiêu kg

Vì vậy, khi tính tải cho xe đẩy, cần chừa dự phòng thay vì để bánh thường xuyên làm việc sát giới hạn công bố. Với xe 4 bánh, cách tính thận trọng thường giả định chỉ 3 bánh cùng chịu toàn bộ tải và cộng thêm khoảng 20–30% dự phòng.
Tải trọng bánh xe chịu lực có khóa thường nằm trong khoảng nào
Các dòng bánh xe đẩy có khóa có dải tải rất rộng. Bánh dùng cho xe đẩy nhẹ có thể chỉ chịu vài chục kilogram mỗi bánh, trong khi bánh công nghiệp tải nặng có thể đạt hàng trăm kilogram và một số thiết kế chuyên dụng vượt 1.000–1.500 kg mỗi bánh.
Có thể tham khảo dải tải phổ biến theo đường kính:
| Đường kính bánh | Tải trọng tham khảo mỗi bánh |
|---|---|
| 50–75 mm | 30–80 kg |
| 100 mm | 80–150 kg |
| 125 mm | 100–250 kg |
| 150 mm | 150–350 kg |
| 200 mm | 250–600 kg |
| Trên 250 mm | 500–1.500 kg hoặc hơn |
Đường kính chỉ là một dấu hiệu tham khảo. Hai bánh cùng đường kính vẫn có thể có tải trọng danh nghĩa khác nhau đáng kể do vật liệu, chiều rộng bánh, lõi bánh, ổ bi và kết cấu càng khác nhau. Khi chọn sản phẩm, thông số tải của đúng mã bánh vẫn là căn cứ chính.
Cách tính tải trọng cần thiết cho mỗi bánh
Tải trọng yêu cầu không nên tính bằng cách lấy tổng khối lượng chia đều cho toàn bộ số bánh, vì trong thực tế tải hiếm khi phân bổ hoàn toàn đồng đều.
Công thức tham khảo:
Tải trên mỗi bánh = (Khối lượng xe Khối lượng hàng) ÷ Số bánh chịu tải thực tế
Với xe đẩy 4 bánh, có thể tính thận trọng theo 3 bánh chịu tải. Sau đó cộng thêm khoảng 20–30% dự phòng để giảm nguy cơ quá tải khi xe di chuyển trên nền không bằng phẳng, đổi hướng hoặc phanh.
Ví dụ xe đẩy có:
-
Khối lượng xe: 50 kg
-
Khối lượng hàng: 350 kg
-
Tổng tải: 400 kg
-
Số bánh lắp trên xe: 4 bánh
Nếu tính theo 3 bánh chịu tải:
400 ÷ 3 ≈ 133 kg/bánh
Cộng 30% dự phòng:
133 × 1,3 ≈ 173 kg/bánh
Với mức tải này, nên chọn bánh có tải trọng danh nghĩa khoảng 180–200 kg mỗi bánh trở lên thay vì dùng loại chỉ đạt sát mức 133 kg/bánh. Khi đối chiếu thông số để chọn bánh xe đẩy hàng chịu lực, nên lấy mức tải đã cộng hệ số dự phòng làm ngưỡng tối thiểu, đồng thời kiểm tra thêm vật liệu bánh, kết cấu càng, ổ bi và điều kiện mặt sàn thực tế.
Nếu xe có kết cấu đặc biệt, nhiều hơn 4 bánh hoặc tải trọng tập trung lệch khỏi tâm xe, cần xác định cách phân bố tải thực tế của khung thay vì mặc định mọi bánh chịu lực như nhau.

Những yếu tố quyết định khả năng chịu lực
Vật liệu bánh xe
Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống biến dạng, mài mòn và duy trì hình dạng khi chịu tải.
Bánh nhựa PP thường được sử dụng ở mức tải nhẹ đến trung bình. Bánh cao su có khả năng giảm rung và tiếng ồn nhưng thường biến dạng nhiều hơn khi chịu tải lớn. Trong nhóm bánh xe công nghiệp, các thiết kế sử dụng polyurethane hoặc lõi kim loại có thể chịu tải cao hơn nếu kết cấu tổng thể của cụm bánh được thiết kế tương ứng.
Không nên đánh giá tải trọng chỉ bằng lớp vật liệu tiếp xúc với sàn. Lõi bánh, trục và liên kết giữa lớp lăn với lõi cũng phải chịu được tải làm việc.
Kết cấu càng bánh
Càng bánh truyền toàn bộ tải từ xe xuống bánh. Càng thép dập thường xuất hiện ở các dòng tải nhẹ và trung bình, trong khi tải lớn đòi hỏi kết cấu thép dày, thép hàn hoặc thiết kế gia cường có độ cứng cao hơn.
Nếu càng bị võng hoặc biến dạng, bánh có thể nghiêng khỏi phương lăn, làm tăng lực cản và tạo tải lệch lên trục, ổ bi và cơ cấu xoay.
Hệ thống ổ bi
Ổ bi phải đồng thời chịu tải và duy trì chuyển động quay ổn định. Bánh có vật liệu chịu nén tốt nhưng sử dụng ổ bi hoặc trục không đủ tải vẫn có thể nhanh chóng xuất hiện độ rơ, tiếng kêu hoặc lực lăn tăng cao.
Với bánh xoay, ngoài ổ bi trong bánh còn cần chú ý cụm ổ bi ở mâm xoay vì bộ phận này cũng tiếp nhận tải khi xe đổi hướng.
Điều kiện mặt sàn
Mặt sàn bằng phẳng tạo tải ổn định hơn so với sàn có khe, gờ hoặc chướng ngại vật. Khi bánh va vào mép gờ, lực tác động trong thời gian ngắn có thể lớn hơn đáng kể so với tải khi xe đứng yên.
Đường kính bánh lớn hơn thường giúp bánh vượt khe và chướng ngại vật dễ hơn, nhưng không thể dùng đường kính để thay thế yêu cầu về tải trọng danh nghĩa. Nếu nền thường xuyên gồ ghề, phần dự phòng tải càng quan trọng.
Khóa bánh có làm tăng khả năng chịu tải không
Ở bánh xe có khóa, sự hiện diện của cơ cấu khóa không làm tăng tải trọng danh nghĩa của cụm bánh; chức năng chính của bộ phận này là kiểm soát chuyển động của bánh hoặc cụm xoay tùy theo thiết kế. Cơ chế khóa phanh bánh xe đẩy chủ yếu có nhiệm vụ giữ bánh không lăn, hạn chế cụm xoay hoặc đồng thời thực hiện cả hai chức năng tùy thiết kế.
Khả năng chịu tải vẫn phụ thuộc vào toàn bộ cụm gồm bánh, lõi, trục, ổ bi, càng và mâm xoay. Cơ cấu khóa cũng phải được thiết kế tương ứng với tải của cụm bánh; bộ khóa quá nhẹ có thể biến dạng hoặc mất khả năng giữ xe dù phần bánh chưa hỏng.
Do đó, khi chọn bánh xe đẩy chịu lực có khóa, cần kiểm tra tải trọng được công bố cho đúng cụm bánh hoàn chỉnh, không lấy sự hiện diện của khóa làm căn cứ cho rằng bánh chịu tải cao hơn.
Dấu hiệu bánh xe đang làm việc quá tải
Một số biểu hiện có thể cho thấy tải thực tế đang vượt quá khả năng làm việc của bánh hoặc mức dự phòng không đủ:
-
Bề mặt bánh bị bẹt, méo hoặc biến dạng rõ sau khi chịu tải
-
Xe cần lực đẩy lớn hơn dù điều kiện mặt sàn không thay đổi
-
Ổ bi xuất hiện tiếng kêu, độ rơ hoặc rung bất thường
-
Càng bánh bị cong, lệch hoặc cụm xoay hoạt động không ổn định
-
Khóa khó đóng, khó nhả hoặc không giữ được bánh ở trạng thái cố định
Khi các dấu hiệu này xuất hiện, không nên chỉ thay riêng bộ phận đã hỏng rồi tiếp tục giữ nguyên tải. Cần kiểm tra lại tổng khối lượng xe và hàng, cách phân bố tải, mặt sàn cũng như tải trọng danh nghĩa của toàn bộ cụm bánh.
Bánh xe chịu lực có khóa không có một mức tải cố định: dải phổ biến có thể từ khoảng 30–600 kg mỗi bánh, còn các dòng tải nặng có thể vượt 1.000 kg và thậm chí 1.500 kg mỗi bánh tùy kết cấu. Mức cần chọn phải dựa trên tải thực tế trên từng bánh sau khi tính dự phòng, không dựa riêng vào đường kính hoặc việc bánh có khóa. Với xe 4 bánh, tính theo 3 bánh chịu tải và chừa khoảng 20–30% dự phòng là cách thận trọng để hạn chế tình trạng bánh phải thường xuyên làm việc sát giới hạn.