Bánh xe đẩy siêu thị chịu tải bao nhiêu kg

Mức chịu tải phổ biến của bánh xe đẩy siêu thị
Theo các mức tham khảo thường gặp, tải trọng bánh xe đẩy siêu thị có thể nằm trong khoảng 35–150 kg cho mỗi bánh, tùy đường kính, vật liệu và kết cấu bộ bánh.
| Đường kính bánh | Tải trọng tham khảo mỗi bánh |
|---|---|
| 75 mm | 35–50 kg |
| 100 mm | 50–80 kg |
| 125 mm | 80–120 kg |
| 150 mm | 120–150 kg |
Các con số trên nên được dùng để định hướng lựa chọn, không thay thế thông số kỹ thuật của từng mẫu bánh. Hai bánh cùng đường kính vẫn có thể có tải trọng khác nhau do vật liệu bánh, độ dày lõi, loại vòng bi, càng bánh và phương thức lắp.
Với xe dùng bốn bánh, cũng không nên mặc định tổng khả năng chịu tải bằng tải trọng một bánh nhân bốn rồi chở đúng tới giới hạn đó. Khi xe vận hành, tải hiếm khi phân bổ hoàn toàn đồng đều trên cả bốn bánh.
Cách tính tải trọng bánh xe phù hợp
Trước khi lựa chọn bánh xe cho xe đẩy, cần xác định tải trọng mà từng bánh phải chịu thay vì chỉ dựa vào tổng tải của xe. Cách tính dưới đây giúp xác định mức tải phù hợp và tạo khoảng dự phòng cho tải lệch, va đập trong quá trình vận hành.
Trước tiên, xác định tổng trọng lượng lớn nhất mà xe phải chịu:
Tổng tải = Trọng lượng xe Khối lượng hàng hóa tối đa
Sau đó tính tải trung bình trên mỗi bánh:
Tải trung bình mỗi bánh = Tổng tải ÷ Số bánh chịu tải
Để có dự phòng cho tải lệch và lực phát sinh khi xe di chuyển, có thể áp dụng hệ số an toàn khoảng 1,2–1,5 lần:
Tải trọng yêu cầu mỗi bánh = Tải trung bình mỗi bánh × Hệ số an toàn
Ví dụ với xe có tổng tải 200 kg
Giả sử:
- Trọng lượng xe là 25 kg
- Khối lượng hàng tối đa là 175 kg
- Xe sử dụng 4 bánh
Tổng tải là:
25 175 = 200 kg
Tải trung bình trên mỗi bánh:
200 ÷ 4 = 50 kg
Nếu áp dụng hệ số an toàn 1,5:
50 × 1,5 = 75 kg
Trong ví dụ này, mỗi bánh cần có tải trọng danh định tối thiểu khoảng 75 kg. Mức 50 kg mỗi bánh chỉ phản ánh phép chia tải lý tưởng, chưa tính đến tải lệch hoặc lực tăng thêm trong quá trình vận hành.

Vì sao cần phân biệt tải trọng danh định và tải trọng thực tế
Tải trọng được công bố cho bánh xe thường gắn với những điều kiện thử hoặc điều kiện vận hành nhất định. Trong siêu thị, xe không chỉ đứng yên mà còn liên tục được đẩy, quay đầu và đi qua các điểm nối trên mặt sàn.
Khi xe đổi hướng, một số bánh có thể chịu lực lớn hơn mức trung bình. Khi bánh va vào gờ hoặc khe sàn, tải tức thời cũng có thể cao hơn tải khi xe đứng yên. Vì vậy, một bánh có thông số 100 kg không đồng nghĩa với việc nên để bánh thường xuyên làm việc ở đúng mức 100 kg trong mọi điều kiện.
Khoảng dự phòng 20–30% có thể đáp ứng nhiều điều kiện sử dụng thông thường, còn hệ số 1,5 tạo biên dự phòng lớn hơn khi xe chở nặng, di chuyển nhiều hoặc mặt sàn không hoàn toàn bằng phẳng.
Những yếu tố làm thay đổi tải trọng cần chọn
Đường kính bánh xe
Bánh có đường kính lớn thường vượt khe, gờ và các chướng ngại nhỏ dễ hơn bánh có đường kính nhỏ. Khi xe phải chở tải tương đối lớn hoặc di chuyển thường xuyên, đường kính bánh cần được xem cùng với tải trọng danh định thay vì chỉ chọn theo kích thước lắp đặt.
Vật liệu bánh
Cao su, PU, PP và nylon có đặc tính khác nhau về độ cứng, khả năng biến dạng, tiếng ồn và chịu tải. Nylon thường chịu tải tốt nhưng cứng và có thể tạo tiếng động rõ hơn trên sàn cứng. Cao su êm hơn nhưng khả năng chịu tải cụ thể vẫn phụ thuộc vào cấu tạo của từng sản phẩm.
Không nên suy ra tải trọng chỉ từ tên vật liệu. Thông số của nhà sản xuất cho đúng mã bánh vẫn là căn cứ trực tiếp hơn.
Càng bánh và vòng bi
Khả năng chịu tải của một cụm bánh không chỉ do phần bánh quyết định. Càng xoay, trục, vòng bi, mặt đế và vị trí liên kết với khung xe đều phải chịu lực.
Nếu bánh có khả năng chịu tải cao nhưng càng hoặc liên kết với khung yếu hơn, tải trọng sử dụng vẫn bị giới hạn bởi bộ phận có khả năng chịu lực thấp nhất.
Mặt sàn và tần suất sử dụng
Sàn bằng phẳng tạo tải động thấp hơn sàn có gờ, khe nối hoặc bề mặt gồ ghề. Xe được sử dụng liên tục nhiều giờ mỗi ngày cũng đặt yêu cầu khác với xe chỉ di chuyển thỉnh thoảng.
Vì vậy, cùng một tổng tải nhưng xe hoạt động liên tục trên sàn có nhiều điểm va đập cần biên tải lớn hơn xe hoạt động ít trên sàn nhẵn.
Khi nào cần tăng mức tải dự phòng
Biên tải nên được tăng khi điều kiện sử dụng làm tải thực tế biến động mạnh, chẳng hạn:
- Xe thường xuyên chở gần mức tải tối đa
- Hàng hóa dễ tập trung trọng lượng về một phía
- Sàn có gờ, khe nối hoặc điểm không bằng phẳng
- Xe phải di chuyển quãng đường dài mỗi ngày
- Xe quay đầu và đổi hướng với tần suất cao
- Hệ thống xe được sử dụng liên tục trong môi trường bán lẻ hoặc kho hàng
Trong các điều kiện này, chọn bánh sát với tải trung bình tính toán làm giảm khoảng dự phòng cho tải lệch và va đập.
Sai lầm thường gặp khi xác định tải trọng bánh xe
Lấy tổng tải chia bốn rồi chọn đúng bằng kết quả
Phép chia này giả định bốn bánh luôn chịu lực bằng nhau. Thực tế, tải có thể dồn lên một số bánh khi xe quay đầu, đi qua điểm không phẳng hoặc hàng hóa được xếp lệch.
Chỉ nhìn vào tải trọng toàn xe
Thông số cần kiểm tra là khả năng chịu tải của từng cụm bánh, đồng thời phải bảo đảm khung xe và điểm lắp có thể chịu được tổng tải tương ứng.
Bỏ qua điều kiện vận hành
Một mức tải có thể làm việc ổn định trên sàn nhẵn nhưng chịu ứng suất lớn hơn đáng kể khi thường xuyên va qua gờ hoặc khe nối. Điều kiện mặt sàn và tần suất sử dụng vì thế ảnh hưởng trực tiếp đến mức dự phòng cần thiết.
Chọn bánh làm việc liên tục sát tải danh định
Khi không còn khoảng dự phòng, tải lệch hoặc va đập có thể khiến bánh, vòng bi hay càng phải chịu lực vượt mức dự kiến. Điều này làm tăng nguy cơ biến dạng, mài mòn và hư hỏng sớm.
Bánh xe đẩy siêu thị thường có mức chịu tải tham khảo khoảng 35–150 kg mỗi bánh, nhưng con số phù hợp phải được xác định từ tổng trọng lượng xe và hàng hóa, số bánh thực sự chịu tải và điều kiện vận hành. Sau khi tính tải trung bình trên mỗi bánh, áp dụng hệ số an toàn khoảng 1,2–1,5 lần tạo khoảng dự phòng cho tải lệch và tải động; thông số cuối cùng vẫn cần đối chiếu với tải trọng danh định của đúng mẫu bánh được sử dụng.